logo
Normal view MARC view

Entry Topical Term

Number of records used in: 1

001 - CONTROL NUMBER

  • control field: 22503

003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER

  • control field: OSt

005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION

  • control field: 20180222093325.0

008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS

  • fixed length control field: 180222|| aca||aabn | a|a d

040 ## - CATALOGING SOURCE

  • Original cataloging agency: OSt
  • Transcribing agency: OSt

150 ## - HEADING--TOPICAL TERM

  • Topical term or geographic name entry element: Học đại học
  • Form subdivision: Cẩm nang
  • General subdivision: Giáo dục đại học

670 ## - SOURCE DATA FOUND

  • Source citation: Work cat.: (OSt)0: Roberts, Andrew Lawrence, 22498, Cẩm nang học đại học : 75 lời khuyên để thành công =, 2016.