Normal view MARC view

Entry Corporate Name

Number of records used in: 6

001 - CONTROL NUMBER

  • control field: 22237

003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER

  • control field: OSt

005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION

  • control field: 20180110140119.0

008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS

  • fixed length control field: 180110|| aca||aabn | a|a d

040 ## - CATALOGING SOURCE

  • Original cataloging agency: OSt
  • Transcribing agency: OSt

110 ## - HEADING--CORPORATE NAME

  • Corporate name or jurisdiction name as entry element: Hội Nghiên cứu Đông Dương

670 ## - SOURCE DATA FOUND

  • Source citation: Work cat.: (OSt): Hội Nghiên cứu Đông Dương, Địa lý học : tự nhiên, kinh tế & lịch sử Nam Kỳ. Tập III (1902). Chuyên khảo về tỉnh Gia Định /, 2016.