logo

Sách Đại học Hoa Sen xuất bản Subscribe to this list

| Select titles to:
365 lời khẳng định hằng ngày cho việc kiểm soát thể trọng sáng tạo / Jan Yager ; Nguyễn Minh Quang dịch.

by Yager, Jan | Nguyễn, Minh Quang [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Thời đại/Đại học Hoa Sen, 2010Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (8). Location(s): 613.2 YA-J, 613.2 YA-J, 613.2 YA-J.
365 lời khẳng định hằng ngày để được hạnh phúc / Jan Yager ; Bùi Thanh Châu dịch.

by Yager, Jan | Bùi Thanh Châu [dịch.].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Thời đại/Đại học Hoa Sen, 2010Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (8). Location(s): 158.1 YA-J, 158.1 YA-J, 158.1 YA-J.
365 lời khẳng định hàng ngày để quản lý thời gian / Jan Yager ; Nguyễn Minh Quang dịch.

by Yager, Jan | Nguyễn, Minh Quang [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Thời đại/Đại học Hoa Sen, 2010Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (3), Quang Trung (8). Location(s): 650.11 YA-J, 650.11 YA-J.
365 lời khẳng định hàng ngày về sáng tạo / Janet Luongo ; Nguyễn Minh Quang dịch.

by Luongo, Janet | Nguyễn, Minh Quang [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Thời đại/Đại học Hoa Sen, 2010Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (8). Location(s): 153.3 LU-J, 153.3 LU-J, 153.3 LU-J.
Ăn vóc học hay / Đỗ Hồng Ngọc.

by Đỗ Hồng Ngọc.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Phương Nam/Đại học Hoa Sen, 2012Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (3), Quang Trung (6). Location(s): 613.2 DO-N, 613.2 DO-N, 613.2 DO-N.
Ăn vóc học hay / Đỗ Hồng Ngọc.

by Đỗ, Hồng Ngọc.

Edition: Tái bản lần 2.Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Phương Nam/Đại học Hoa Sen, 2015Availability: Items available for loan: Quang Trung (2). Location(s): 613.2 DO-N.
Ba đồng ghi-nê = Three guineas / Virginia Woolf ; Nguyễn Thành Nhân dịch.

by Woolf, Virginia | Nguyễn, Thành Nhân [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2014Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (3). Location(s): 823.912 WO-V, 823.912 WO-V, 823.912 WO-V.
Bài học cho đạo diễn = On directing film / David Mamet ; Nguyễn Lệ Chi dịch.

by Mamet, David | Nguyễn Lệ Chi [dịch.].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2013Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (3). Location(s): 791.430 233 MA-D, 791.430 233 MA-D, 791.430 233 MA-D.
Bất định về học thuật : tình trạng học tập hạn chế trong trường đại học = Academically adrift : limited learning on college campuses / Richard Arum, Josipa Roksa ; Phạm Tấn Hoàng Sơn dịch.

by Arum, Richard | Roksa, Josipa | Phạm, Tấn Hoàng Sơn [dịch].

Material type: book Book; Format: print ; Literary form: Not fiction Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2016Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), Quang Trung (2). Location(s): 378.198 AR-R, 378.198 AR-R.
Bí ẩn nữ tính = The feminine mystique / Betty Friedan ; Nguyễn Vân Hà dịch.

by Friedan, Betty | Nguyễn, Vân Hà [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2015Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (2), Quang Trung (3). Location(s): 305.420 973 FR-B, 305.420 973 FR-B, 305.420 973 FR-B.
Các lý thuyết học tập về trẻ em = Learning theories in childhood / Colette Gray, Sean MacBlain ; Hiếu Tân dịch.

by Gray, Colette | MacBlain, Sean | Hiếu Tân [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Đại học Hoa Sen/Hồng Đức, 2014Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (3). Location(s): 372.21 GR-C, 372.21 GR-C, 372.21 GR-C.
Cẩm nang học đại học : 75 lời khuyên để thành công = The thinking student's guide to college : 75 tips for getting a better education / Andrew Roberts ; Huỳnh Văn Thanh dịch.

by Roberts, Andrew Lawrence | Huỳnh, Văn Thanh [dịch].

Material type: book Book; Format: print ; Literary form: Not fiction Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen/Phương Nam, 2016Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (5), Quang Trung (4). Location(s): 378.198 RO-A, 378.198 RO-A, 378.198 RO-A.
Cuộc đời balagan của tôi = Ma vie balagan / Marceline Loridan-Ivens, Elisabeth D. Inandiak ; Lương Thị Mai Trâm dịch.

by Loridan-Ivens, Marceline | Inandiak, Elisabeth D | Lương Thị Mai Trâm [dịch.].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Văn hoá Văn nghệ/Đại học Hoa Sen, 2010Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (3), Quang Trung (7). Location(s): 848 LO-M, 848 LO-M.
Dẫn dắt công cuộc thay đổi bằng cách khác = Change the way you lead change / David M. Herold, Donald B. Fedor ; Bùi Thanh Châu, Nguyễn Minh Quang dịch.

by Herold, David M | Fedor, Donald B | Bùi,Thanh Châu [dịch] | Nguyễn, Minh Quang [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Phương Nam/Đại học Hoa Sen, 2013Online access: Click here to access online Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (1), Quang Trung (4). Location(s): 658.409 2 HE-D, 658.409 2 HE-D.
Dịch thuật và tự do / Hồ Đắc Túc.

by Hồ, Đắc Túc.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Sách Phương Nam/Đại Học Hoa Sen, 2012Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (1), Quang Trung (4). Location(s): 418.02 HO-T, 418.02 HO-T.
Đạt được sự xuất sắc mang tính chiến lược : đánh giá các tổ chức nhân sự = Achieving strategic excellence : an assessment of human resource organizations / Edward E. Lawler, John W. Boudreau, and Susan Albers Mohrman ; Nguyễn Thị Minh Đoan dịch .

by Lawler, Edward E | Boudreau, John W | Mohrman, Susan Albers | Nguyễn, Thị Minh Đoan [dịch] | University of Southern California | Human Resource Planning Society.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2014Online access: Click here to access online | Click here to access online | Click here to access online Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (3), Quang Trung (5). Location(s): 658.301 LA-E, 658.301 LA-E, 658.301 LA-E.
Đạt được sự xuất sắc trong quản lý nhân sự : đánh giá các chức năng nhân sự = Achieving excellence in human resources management : an assessment of human resource functions / Edward E. Lawler III and John W. Boudreau ; Nguyễn Thị Minh Đoan dịch.

by Lawler, Edward E | Boudreau, John W | Nguyễn, Thị Minh Đoan [dịch] | University of Southern California.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2014Online access: Click here to access online Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (3), Quang Trung (6). Location(s): 658.301 LA-E, 658.301 LA-E, 658.301 LA-E.
Đi một ngày đàng... / Nhiều tác giả ; Bùi Trân Phượng giới thiệu.

by Bùi, Trân Phượng [giới thiệu].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Thời đại/Phương Nam Book/Đại học Hoa Sen, 2012Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (7). Location(s): 370.11 Dim, 370.11 Dim, 370.11 Dim.
Đỉnh cao đế quốc : Đà Lạt và sự hưng vong của Đông Dương thuộc Pháp = Imperial heights : Dalat and the making and undoing of French Indochina /, Eric T. Jennings ; Phạm Viêm Phương, Bùi Thanh Châu dịch.

by Jennings, Eric T | Phạm Viêm Phương [dịch.] | Bùi Thanh Châu [dịch.].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2015Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), Quang Trung (2). Lost (1). In transit (1). Location(s): 959.769 JE-E, 959.769 JE-E.
Đọc Phạm Duy và Lê Vân, tư duy về nam và nữ giới / Cao Thị Như Quỳnh, Nguyễn Trương Quý dịch.

by Schafer, John C | Cao,Thị Như Quỳnh [dịch] | Nguyễn, Trương Quý [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2015Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (4). Location(s): 780.92 SC-J, 780.92 SC-J, 780.92 SC-J.
Đổi mới giáo dục đại học ở Việt Nam, hai thời khắc đầu thế kỷ : kỷ yếu hội thảo khoa học do Đại học Hoa Sen tổ chức tháng 12/2008 / Nhiều tác giả.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Văn hóa Sài Gòn/Đại học Hoa Sen, 2009Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), Quang Trung (8). Location(s): 378.597 Doi, 378.597 Doi.
Giá trị bền vững : các công ty hàng đầu thế giới đang phát triển hiệu quả nhờ làm ăn đàng hoàng như thế nào = Sustainable value / Chris Laszlo ; Bùi Thanh Châu dịch.

by Laszlo, Chris | Bùi, Thanh Châu [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Thời đại/Đại học Hoa Sen, 2011Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (3), P905 - NVT (1), Quang Trung (5). Location(s): 658.408 LA-C, 658.408 LA-C, 658.408 LA-C, 658.408 LA-C.
Giảng dạy trực tuyến trong thời đại số = Online teaching in the digital age / Pat Swenson, Nancy A. Taylor ; Bùi Thanh Châu dịch.

by Swenson, Pat | Taylor, Nancy A | Bùi, Thanh Châu [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP.HCM/Đại học Hoa Sen, 2015Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (2), Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (3). Location(s): 378.1 SW-P, 378.1 SW-P, 378.1 SW-P, 378.1 SW-P.
Giờ làm việc, giờ hạnh phúc = Happy hour is 9 to 5 / Alexander Kjerulf ; Hiền Lê, Vi Thảo Nguyên dịch.

by Kjerulf, Alexander | Hiền Lê [dịch.] | Vi Thảo Nguyên [dịch.].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Thời đại/Đại học Hoa Sen, 2010Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (3), Quang Trung (9). Location(s): 650.1 KJ-A, 650.1 KJ-A, 650.1 KJ-A.
Hành trình vào triết học / Trần Văn Toàn.

by Trần, Văn Toàn.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội : Thành phố Hồ Chí Minh : Tri thức/Đại học Hoa Sen, 2009Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (2), Lê Quý Đôn (1), P905 - NVT (1), Quang Trung (6). Location(s): 101 TR-T, 101 TR-T, 101 TR-T, 101 TR-T.
Học sâu : một cải tiến đơn giản có thể biến đổi việc dạy và học ở trường = Learning in depth : a simple innovation that can transform schooling / Kieran Egan ; Nguyễn Hữu Thọ dịch.

by Egan, Kieran | Nguyễn Hữu Thọ [dịch.].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP.HCM/Đại học Hoa Sen, 2015Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (2). Location(s): 371.207 EG-K, 371.207 EG-K, 371.207 EG-K, 371.207 EG-K.
Hỏi đường mây trắng qua = The way of the white clouds / Lama Anagarika Govinda ; Hồ Đắc Túc dịch.

by Anagarika Govinda | Hồ, Đắc Túc [dịch].

Material type: book Book; Format: print ; Nature of contents: biography; Literary form: Not fiction Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2016Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (2), Quang Trung (4). Location(s): 294.392 3 AN-G, 294.392 3 AN-G, 294.392 3 AN-G.
Khác biệt quốc gia đồng dạng toàn cầu = National differences, global similarities : world culture and the future of schooling / David P. Baker and Gerald K. LeTendre ; Phạm Tấn Hoàng Sơn dịch.

by Baker, David P | LeTendre, Gerald K | Phạm, Tấn Hoàng Sơn [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Văn hóa Sài Gòn/Đại học Hoa Sen, 2009Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (4), Quang Trung (6). Location(s): 370.9 BA-D, 370.9 BA-D, 370.9 BA-D.
Kỷ yếu Hội thảo khoa học sinh viên trường Đại học Hoa Sen lần thứ nhất năm 2010 = The first annual scientific conference for Hoasen University students - June 28, 2010, Ho Chi Minh City.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Đại học Hoa Sen, 2010Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (3), Lê Quý Đôn (3). Location(s): 378.072 Kyy, 378.072 Kyy.
La grammaire, pas si difficile! : Niveau A1 - A2 / Võ Thị Tâm Phúc

by Võ Thị Tâm Phúc.

Material type: book Book; Format: print ; Literary form: Not fiction Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP.HCM/Đại học Hoa Sen, 2016Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), Quang Trung (4). Location(s): 448 VO-P, 448 VO-P.
Làm ít, được nhiều : chương trình cải tiến năng suất làm việc trong 14 ngày = Work less, do more : the 14-day productivity makeover / Jan Yager ; Huỳnh Văn Thanh dịch.

by Yager, Jan | Huỳnh Văn Thanh [dịch.].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Thời đại/Đại học Hoa Sen, 2011Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (1), Quang Trung (4). Location(s): 650.11 YA-J, 650.11 YA-J.
Lịch sử học là gì? = Rekishigakutte nanda? / Odanaka Naoki ; Nguyễn Quốc Vương dịch

by Odanaka, Naoki | Nguyễn, Quốc Vương [dịch].

Material type: book Book; Format: print ; Literary form: Not fiction Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP.HCM/Đại học Hoa Sen, 2016Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (5). Location(s): 907 OD-N, 907 OD-N, 907 OD-N, 907 OD-N.
LINUX cho người dùng cuối / Quách Lượm.

by Quách, Lượm.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Trẻ/Đại học Hoa Sen, 2010Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (7). Location(s): 005.432 QU-L, 005.432 QU-L, 005.432 QU-L.
Microsoft Access 2010 : từ kiến thức căn bản đến kỹ năng thực hành chuyên nghiệp / Nguyễn Thị Thanh Thanh, Lê Anh Vũ.

by Nguyễn, Thị Thanh Thanh | Lê, Anh Vũ.

Material type: book Book; Format: print ; Literary form: Not fiction Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Thời đại/Đại học Hoa Sen, 2012Availability: Items available for loan: P905 - NVT (1), Quang Trung (4). Location(s): 005.75 NG-T, 005.75 NG-T.
Microsoft Excel 2010 : từ kiến thức căn bản đến kỹ năng thực hành chuyên nghiệp / Đỗ Trọng Danh, Nguyễn Vũ Ngọc Tùng.

by Đỗ, Trọng Danh | Nguyễn, Vũ Ngọc Tùng.

Edition: Tái bản lần I.Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Phương Nam Book/Đại học Hoa Sen, 2014Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), Quang Trung (3). Checked out (1). Location(s): 005.54 DO-D, 005.54 DO-D.
Miến Điện, đất nước hình ngọn lửa / Hồ Đắc Túc.

by Hồ Đắc Túc.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2015Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (2). Location(s): 915.91 HO-T, 915.91 HO-T, 915.91 HO-T, 915.91 HO-T.
Nam nữ bình quyền / Đặng Văn Bảy - Hoành Sơn ; Bùi Trân Phượng, Đặng Kim Quan, Trần Văn Khê...[và những người khác].

by Đặng, Văn Bảy | Bùi, Trân Phượng | Đặng, Kim Quan | Trần, Văn Khê.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2014Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), Quang Trung (4). Location(s): 305.42 DA-B, 305.42 DA-B.
Nguyễn Vĩnh Bảo : những giai điệu cuộc đời / Nguyễn Thuyết Phong chủ biên ; Nguyễn Thị Kim Ửng, Nguyễn Thúy Uyển.

by Nguyễn Thuyết Phong [chủ biên.] | Nguyễn Thị Kim Ửng | Nguyễn Thúy Uyển.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2015Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (2), Quang Trung (4). Location(s): 780.92 Ngu, 780.92 Ngu, 780.92 Ngu.
Nhà quản lý : kỳ thủ cờ vây = Le manager joueur de go / Jean-Christian Fauvet, Marc Smia ; Phạm Việt Khôi dịch.

by Fauvet, Jean-Christian | Smia, Marc | Phạm Việt Khôi [dịch].

Material type: book Book; Format: print ; Literary form: Not fiction Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2016Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (2), Quang Trung (4). Location(s): 658.403 53 FA-J, 658.403 53 FA-J, 658.403 53 FA-J.
Nhận thức thực tại, T.1 = Conscious realities / Nhiều tác giả

Material type: book Book; Format: print ; Literary form: Not fiction Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Sàn Art/Đại học Hoa Sen, 2016Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (1), Quang Trung (2). Location(s): 306 Con, 306 Con.
Những bài học điện ảnh 2 = Leçons de cinéma 2 / Laurent Tirard ; Trương Quế Chi dịch.

by Tirard, Laurent | Trương Quế Chi [dịch.].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2013Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (1), P905 - NVT (1), Quang Trung (3). Location(s): 791.430 233 TI-L, 791.430 233 TI-L, 791.430 233 TI-L.
Những kỹ năng học tập/nghiên cứu hiệu quả trong 5 bước đơn giản = Effective study skills in 5 simple steps / Cheryl A. Lentz. ; Bùi Thanh Châu dịch.

by Lentz, Cheryl A | Bùi Thanh Châu [dịch.].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2013Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (3). Location(s): 371.302 8 LE-C, 371.302 8 LE-C, 371.302 8 LE-C.
Những mục tiêu của giáo dục = The aims of education / Alfred North Whitehead ; Hoàng Phú Phương dịch.

by Whitehead, Alfred North | Hoàng, Phú Hương [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Thời đại/Đại học Hoa Sen, 2010Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (1), P905 - NVT (1), Quang Trung (8). Location(s): 378 WH-A, 378 WH-A, 378 WH-A.
Những mục tiêu của giáo dục và các tiểu luận khác = The aims of education and other essays / Alfred North Whitehead ; Hoàng Phú Phương, Tiết Hùng Thái, Hà Dương Tường.

by Whitehead, Alfred North | Hoàng, Phú Phương [dịch] | Tiết, Hùng Thái [dịch] | Hà, Dương Tường [dịch].

Material type: book Book; Format: print ; Literary form: Not fiction Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2016Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (3). Location(s): 370.1 WH-A, 370.1 WH-A, 370.1 WH-A, 370.1 WH-A.
Những yếu tố cơ bản của nghề dạy học = The elements of teaching / James M. Banner, Jr. and Harold C. Cannon ; Nguyễn Phúc Thành dịch.

by Banner, James M | Cannon, Harold C | Nguyễn Phúc Thành [dịch.].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2014Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (3), Quang Trung (7). Location(s): 378.170 281 BA-J, 378.170 281 BA-J.
Những yếu tố cơ bản của nghề dạy học = The elements of teaching / James M. Banner, Jr., Harold C. Cannon ; Nguyễn Phúc Thành dịch.

by Banner Jr., James M | Nguyễn Phúc Thành [dịch.] | Cannon, Harold C.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Văn hóa Sài Gòn/Đại học Hoa Sen, 2009Other title: The elements of teaching..Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (4), P905 - NVT (1), Quang Trung (5). Location(s): 371.1 BA-J, 371.1 BA-J, 371.1 BA-J.
Những yếu tố quyết định thành công trong học tập = The elements of learning / James M. Banner, Jr. and Harold C. Cannon ; Đào Ngọc Chương dịch, Nguyễn Thị Huyền Linh dịch.

by Banner, James M | Cannon, Harold C | Đào, Ngọc Chương [dịch] | Nguyễn, Thị Huyền Linh [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Văn hóa Sài Gòn/Đại học Hoa Sen, 2010Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (3), P905 - NVT (1), Quang Trung (6). Location(s): 378.1 BA-M, 378.1 BA-M, 378.1 BA-M.
Phát triển bình đẳng và phục vụ cộng đồng I & II : Tài liệu môn học, DC210DV01 và DC310DV01 / Đại học Hoa Sen.

by Đại học Hoa Sen.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Đại học Hoa Sen, 2014Availability: Items available for reference: Khác (khoa, phòng, trung tâm) [Call number: 301 Pha] (1). Location(s): 301 Pha.
Phát triển toàn cầu : sử dụng nghi thức xã giao quốc tế để mở rộng các mối quan hệ kinh doanh trên khắp thế giới = Grow global / Jan Yager ; Hiền Lê, Vi Thảo Nguyên dịch.

by Yager, Jan | Hiền Lê [dịch] | Vi, Thảo Nguyên [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Thời đại/Đại Học Hoa Sen, 2011Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (1), Quang Trung (7). Checked out (1). Location(s): 395.52 YA-J, 395.52 YA-J, 395.52 YA-J.
Sokrates, Chúa Giêsu, Đức Phật : ba bậc thầy của cuộc sống = Socrates, Jésus, Bouddha : trois maîtres de vie / Frédéric Lenoir ; Võ Thị Xuân Sương dịch ; Nguyễn Văn Khoa hiệu đính

by Lenoir, Frédéric | Võ, Thị Xuân Sương [dịch] | Nguyễn, Văn Khoa [hiệu đính].

Material type: book Book; Format: print ; Literary form: Not fiction Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2016Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (3). Location(s): 210.1 LE-F, 210.1 LE-F, 210.1 LE-F.
Sự nghiệp là một trò chơi : vận dụng lý thuyết trò chơi nhằm đạt được các mục tiêu nghề nghiệp của bạn = Your career game / Nathan Bennett, Stephen A. Miles ; Hiền Lê, Vi Thảo Nguyên dịch.

by Bennett, Nathan | Hiền Lê [dịch.] | Vi Thảo Nguyên [dịch.] | Miles, Stephen A.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Văn hoá Văn nghệ/Đại học Hoa Sen, 2011Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (3), P905 - NVT (1), Quang Trung (5). Location(s): 658.409 BE-N, 658.409 BE-N, 658.409 BE-N.
Theo đuổi tri thức : học giả, địa vị và văn hóa học thuật = In pursuit of knowledge / Deborah L. Rhode ; Bùi Thanh Châu dịch.

by Rhode, Deborah L | Bùi, Thanh Châu [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Thời đại/Đại học Hoa Sen, 2011Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), Quang Trung (5). Location(s): 378.12 RH-D, 378.12 RH-D.
Tìm về ý nghĩa của lao động và kỹ thuật / Trần Văn Toàn.

by Trần, Văn Toàn.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Tri thức/Đại học Hoa Sen, 2011Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (8). Location(s): 331.01 TR-T, 331.01 TR-T, 331.01 TR-T.
Triết lý giáo dục. T.1 : Bản tin giáo dục / Trường Đại học Hoa Sen.

by Trần Văn Toàn | Lê Hải | Felouzis.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Thời đại/Đại học Hoa Sen, 2012Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (3), Quang Trung (2). Location(s): 370.1 Tri, 370.1 Tri.
Trò chuyện với con gái về phân biệt chủng tộc = Le racisme expliqué à ma fille = Racism explained to my daughter / Tahar Ben Jelloun ; Lương Thị Mai Trâm dịch.

by Ben Jelloun, Tahar | Lương, Thị Mai Trâm [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2016Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (3). Location(s): 305.8 BE-T, 305.8 BE-T, 305.8 BE-T.
Trở thành nhà lãnh đạo trong 100 ngày : làm thế nào để xây dựng những thành tựu vượt trên bản thân = Leadership in 100 days : a systematic self coaching workbook / Thomas D. Zweifel ; Bùi Thanh Châu dịch.

by Zweifel, Thomas D | Bùi, Thanh Châu [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2014Other title: Trở thành nhà lãnh đạo trong 100 ngày : một quyển sách tự học có hệ thống..Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (3), P905 - NVT (1), Quang Trung (8). Location(s): 658.409 2 ZW-T, 658.409 2 ZW-T, 658.409 2 ZW-T.
Trong chớp mắt : đường đi của dựng phim = In the blink of an eye : a perspective on film editing / Walter Murch ; Nghiêm Quỳnh Trang dịch.

by Murch, Walter | Nghiêm, Quỳnh Trang [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2013Online access: Click here to access online Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), P905 - NVT (1), Quang Trung (3). Checked out (1). Location(s): 778.535 MU-W, 778.535 MU-W, 778.535 MU-W.
Trường xanh : đề cương giáo dục : hỗ trợ sáng kiến tổng hạnh phúc quốc gia = My green school : an outline supporting the educating for gross national happiness initiative / Thakur S. Powdyel ; Hồng Kel dịch.

by Powdyel, Thakur S | Hồng Kel [dịch].

Material type: book Book; Format: print ; Literary form: Not fiction Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2016Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (1), P905 - NVT (1), Quang Trung (3). Location(s): 371 PO-T, 371 PO-T, 371 PO-T, 371 PO-T.
Từ điển lịch sử Sài Gòn - thành phố Hồ Chí Minh = Historical dictionary of Ho Chi Minh City / Justin Corfield ; Bùi Thanh Châu, Đoàn Khương Duy dịch.

by Corfield, Justin J.

Material type: book Book; Literary form: Not fiction Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2016Online access: Click here to access online Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (1). Location(s): 959.703 CO-J, 959.703 CO-J, 959.703 CO-J, 959.703 CO-J.
Từ tuổi ấu thơ đến tuổi thanh thiếu niên = From Childhood to Adolescence / Maria Montessori ; Bùi Thanh Châu dịch ; Nghiêm Phương Mai hiệu đính.

by Montessori, Maria | Bùi Thanh Châu [dịch.] | Nghiêm Phương Mai [hiệu đính.].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2016Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (2), Quang Trung (3). Location(s): 371.3 MO-M, 371.3 MO-M, 371.3 MO-M.
Tư tưởng Max Weber = Max Weber (Que sais-je? series, No 3612) / Laurent Fleury ; Lê Minh Tiến dịch và chú giải.

by Fleury, Laurent | Lê, Minh Tiến [dịch và chú giải].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2015Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (3). Location(s): 193 FL-L, 193 FL-L, 193 FL-L, 193 FL-L.
Tuyển tập Giới và xã hội : Số 1 - 2012, những bài viết đã được đăng trên bản tin điện tử Giới và xã hội từ tháng 9/2010 đến tháng 9/2011 / Thái Thị Ngọc Dư, Bùi Trân Phượng, Lê Hoàng Anh Thư biên tập ; Mai Sơn dịch.

by Thái Thị Ngọc Dư | Bùi Trân Phượng [biên tập] | Lê Hoàng Anh Thư [biên tập] | Mai Sơn [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Thời đại/Đại học Hoa Sen, 2012Other title: Tuyển tập Giới & Xã hội..Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (4), Quang Trung (5). Location(s): 305.305 Tuy, 305.305 Tuy.
Tuyển tập Giới và xã hội. Số 2 - 2014 : những bài viết đã được đăng trên bản tin điện tử Giới và xã hội từ tháng 10/2011 đến tháng 10/2014 / Trung tâm nghiên cứu Giới và xã hội trường Đại học Hoa Sen.

by Trung tâm nghiên cứu Giới và xã hội trường Đại học Hoa Sen.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2015Other title: Tuyển tập Giới & xã hội..Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (3). Location(s): 305.305 Tuy, 305.305 Tuy, 305.305 Tuy.
Tuyển tập Giới và xã hội. Số 3 - 2016 : những bài viết đã được đăng trên bản tin điện tử Giới và Xã hội từ tháng 11/2014 đến tháng 3/2016 / Trung tâm nghiên cứu Giới và Xã hội trường ĐH Hoa Sen

by Trung tâm nghiên cứu Giới và Xã hội, trường ĐH Hoa Sen | Trung tâm nghiên cứu Giới và Xã hội trường ĐH Hoa Sen.

Material type: book Book; Format: print ; Literary form: Not fiction Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2016Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (2), Quang Trung (4). Location(s): 305.305 Tuy, 305.305 Tuy.
Viết vì sức khỏe nhà nông T.1 / Lương Lễ Hoàng.

by Lương, Lễ Hoàng.

Material type: book Book; Format: print Publisher: Thành phố Hồ Chí Minh : Văn hoá Sài gòn/Đại học Hoa Sen, 2009Availability: Items available for loan: Lê Quý Đôn (1), P905 - NVT (1), Quang Trung (8). Location(s): 613 LU-H, 613 LU-H, 613 LU-H.
Vô vị lợi : vì sao nền dân chủ cần các môn học nhân văn = Not for profit : why democracy needs the humanities / Martha C. Nussbaum ; Bùi Thanh Châu dịch.

by Nussbaum, Martha Craven | Bùi Thanh Châu [dịch.].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2014Online access: Click here to access online | Click here to access online | Click here to access online Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (2), P905 - NVT (1), Quang Trung (3). Location(s): 370.115 NU-M, 370.115 NU-M, 370.115 NU-M, 370.115 NU-M.
Ý niệm đại học = The idea of the university / Karl W. Deutsch ; Hà Vũ Trọng, Mai Sơn dịch.

by Jaspers, Karl | Hà, Vũ Trọng [dịch] | Mai Sơn [dịch].

Material type: book Book; Format: print Publisher: Hà Nội ; Thành phố Hồ Chí Minh : Hồng Đức/Đại học Hoa Sen, 2013Availability: Items available for loan: Khác (khoa, phòng, trung tâm) (1), Lê Quý Đôn (1), Quang Trung (4). Location(s): 378.01 JA-K, 378.01 JA-K, 378.01 JA-K.
Log in to create new lists.